"Nơi tình yêu tiếng anh thăng hoa, nơi cơ hội mở cửa"

Các cụm từ vựng Tiếng Anh hay về chủ đề du lịch


A full plate: lịch trình kín mít, dày đặc, không có thời gian rảnh rỗi. Eg: We have a full plate to
Backseat driver: ý chỉ những hành khách thường xuyên phàn nàn, chỉ trích người lái xe.
Bright and early OR first thing: sáng sớm tinh mơ. Eg: We’ll need to leave bright and early to catc
Call it a day: kết thúc những hoạt động của một ngày, trở về phòng, khách sạn. Eg: You all look tire
Fleabag motel/roach motel: một phòng trọ giá rẻ, tồi tàn.
Get a move on: di chuyển nhanh hơn. Eg: We’ll need toget a move on if we want to catch the four o’cl
Hit the road: khởi hành, bắt đầu chuyến đi.
Live out of a suitcase: liên tục di chuyển từ địa điểm này đến địa điểm khác.
Off track or off the beaten path: đi sai đường, lạc đường.
One for the road: ăn uống thêm chút gì đó trước khi khởi hành.
Pedal to the metal: giục giã, tăng tốc.
Pit stop: dừng xe lại để đổ xăng, ăn nhẹ, giải khát, đi vệ sinh…
Red-eye flight: những chuyến bay khởi hành rất muộn vào ban đêm.
Running on fumes: di chuyển, đi lại với rất ít xăng còn lại ở trong bình.
Sunday driver: người tài xế thường xuyên lái xe chậm, lòng vòng và bắt khách dạo.
Travel light: Không mang quá nhiều đồ, chỉ mang những thứ cần thiết. Eg: Please travel light tomor
Watch your back: cẩn thận, chú ý tới những người xung quanh. Eg: Keep your wallet in a safe place an
Book accommodation/a hotel room/a flight/tickets : đặt chỗ ở/phòng khách sạn/chuyến bay/vé
Call/order room service: gọi/đặt dịch vụ phòng
Cancel/cut short a trip/holiday (vacation): hủy/bỏ dở chuyến đi/kỳ nghỉ
Check into/out of a hotel/a motel/your room: nhận/trả phòng khách san/phòng của bạn
Cost/charge$100 a/per night for a single/double/twin/standard/en suite room: tính phí $100 một đêm
Go backpacking/camping/hitchhiking/sightseeing: đi du lịch ba-lô/đi cắm trại/đi nhờ xe/đi tham quan
Go on/be on holiday (vacation)/leave/honeymoon/safari/a trip/a tour/a cruise/a pilgrimage: đi nghỉ mát
Have/make/cancel a reservation/booking: đặt chỗ/hủy đặt chỗ
Have/take a holiday (a vacation)/a break/a day off/a gap year: nghỉ mát/nghỉ ngơi/nghỉ làm một ngày/người
Hire/rent a car/bicycle/moped: thuê xe hơi/xe đạp/xe máy
Pack/unpack your suitcase/bags: đóng gói/mở va-li/túi xách
Plan a trip/a holiday (a vacation)/your itinerary: lên kế hoạch đi chơi/đi nghỉ/lên lịch trình
Rent a villa/a holiday home/a holiday cottage: thuê một biệt thự/nhà nghỉ riêng ở ngoại ô/nhà nhỏ ở
Stay in a hotel/a bed and breakfast/a youth hostel/a villa/a holiday home/a caravan: nghỉ ở khách sạn

Share:

More Posts

ĐÈN MĂNG-SÔNG

Đối với ai sinh vào thập niên 70,80 của thế kỷ trước ở Tây Nam Bộ đều không quên hình ảnh mỗi tối bên chiếc

Chúc mừng

TSES Chúc mừng em Nguyễn Phan Quỳnh Anh, sinh viên trường Đại học Sài Gòn đã đạt Aptis 181 (c). Sau 3 tháng luyện thi

Send Us A Message